Bản dịch của từ 日南至 trong tiếng Việt

日南至

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日南至 (Danh từ)

rì nán zhì
01

Một danh từ chỉ ngày Đông chí (ngày mặt trời ở vị trí cực nam); trong Hán-Việt gọi là “nhật nam chí”, tức ngày mà quỹ đạo mặt trời đạt điểm cực nam.

指冬至日。夏至以后,日躔自北而南;冬至以后,又自南而北。故冬至日又称“日南至”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日南至

nán

zhì

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
南中
南为
南之威
南乌
南乐
至一
至上
至不济
至临
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép