Bản dịch của từ 日历表 trong tiếng Việt

日历表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日历表 (Danh từ)

rì lì biǎo
01

Đồng hồ lịch

日历表在字盘上开一个小窗,以数字指示一个月的三十一日,具备这一功能的就是日历表,因为称为date。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日历表

biǎo

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép