Bản dịch của từ 日喀则市 trong tiếng Việt

日喀则市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日喀则市 (Danh từ)

rì kā zé shì
01

Thành phố Nhật Khách Tắc

中国西藏的一个市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日喀则市

shì

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
喀什市
喀吧
喀哒
喀啦
喀喀
则不
则个
则例
则刀
则则
市丈
市不豫贾
市丝
市两
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép