Bản dịch của từ 日域 trong tiếng Việt
日域
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日域 (Danh từ)
【rì yù】
01
Vùng phương Đông, nơi mặt trời mọc; chỗ mọc của mặt trời (cách nói cổ, ẩn dụ chỉ phương Đông cực đông)
1.日出之处。古代以喻极东之地。
Ví dụ
02
Chỗ được mặt trời chiếu rọi; vùng/đất dưới ánh nắng (cổ văn nghĩa: 'nơi trời soi', tương tự 'nhân gian' hoặc 'thiên hạ')
2.日照之处。犹天下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日域
rì
日
yù
域
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
域中
域兆
域内
域名
域域
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
