Bản dịch của từ 日天子 trong tiếng Việt

日天子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日天子 (Danh từ)

rì tiān zǐ
01

佛教称观世音菩萨的化身之一尊号化身名)。可理解为宝光天子”“宝意天子之类的尊称

佛教称观世音菩萨的化身。也称宝光天子﹑宝意天子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日天子

tiān

zi

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép