Bản dịch của từ 日子 trong tiếng Việt

日子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日子 (Danh từ)

rì zi
01

Cuộc sống; sinh kế; ngày tháng

指生活或生计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngày; thời kì

日期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời gian

时间 (指天数)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日子

zi

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép