Bản dịch của từ 日射病 trong tiếng Việt

日射病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日射病 (Danh từ)

rì shè bìng
01

Say nắng; bị sốc do nắng/nhất là khi tiếp xúc lâu dưới ánh mặt trời: hoa mắt, đau đầu, ù tai, nặng có thể hôn mê hoặc co giật.

即中暑。由长时间受烈日的照射或室内温度过高﹑不通风引起。症状是头痛,耳鸣;严重时昏睡,痉挛,血压下降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日射病

shè

bìng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép