Bản dịch của từ 日工 trong tiếng Việt

日工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日工 (Danh từ)

rì gōng
01

Việc làm ban ngày

白天的活儿

Ví dụ
02

Ngày công; công ngày

按天数计算工资的监时工人,也指这种临时工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日工

gōng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép