Bản dịch của từ 日工资 trong tiếng Việt

日工资

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日工资 (Danh từ)

rì gōng zī
01

Tiền lương công nhật

日工资是指当月的计薪日,是指国家规定的制度工作日加法定休假日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lương Theo Ngày; lương ngày; Lương hàng ngày; Tiền công hàng ngày

日工资是指员工每天所获得的工资,通常用于计算临时工或日工的收入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日工资

gōng

日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép