Bản dịch của từ 日廪 trong tiếng Việt
日廪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日廪 (Danh từ)
【rì lǐn】
01
Lương thực cấp hàng ngày của quan phủ thời xưa (phần cơm, lương thực do chính quyền cung cấp)
2.古时官府每天供给的粮食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tờ báo/triệu lộc hằng ngày (古書俗字,亦作“日禀”,指每日上報或日常的呈報、奏摺)
1.亦作“日禀”。
Ví dụ
03
Lương thực cấp hằng ngày do quan phủ phát cho; khẩu phần ăn hàng ngày (do chính quyền cung cấp)
3.指官府每天供给食粮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日廪
rì
日
lǐn
廪
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
