Bản dịch của từ 日异月殊 trong tiếng Việt

日异月殊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日异月殊 (Tính từ)

rì yì yuè shū
01

Một trời một vực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日异月殊

yuè

shū

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép