Bản dịch của từ 日御 trong tiếng Việt
日御
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日御 (Danh từ)
【rì yù】
01
Quan chức thời xưa chịu trách nhiệm ghi chép, theo dõi và tính toán hiện tượng thiên văn, lịch số (tương tự nhà thiên văn/nhà lịch số)
1.古代掌记天象历数之官。
Ví dụ
02
Thần lái xe mặt trời trong thần thoại cổ Trung Hoa (tên là 羲和), “御” nghĩa là điều khiển/điều khiển cỗ xe ngựa đưa mặt trời đi
2.古代神话中为太阳驾车的神,名羲和。御,通“驭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mặt trời; nhật (Hán Việt: nhật) — chỉ thiên thể mặt trời
3.指太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xe rước của đế vương; xe ngựa dùng để vua/chúa đi (Hán Việt: Nhật Ngự — liên quan đến '御' nghĩa là 'ngự, xe vua')
4.指帝王的车驾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日御
rì
日
yù
御
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
