Bản dịch của từ 日息 trong tiếng Việt

日息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日息 (Danh từ)

rì xī
01

Ngày ngày sinh trưởng; lớn lên từng ngày (hình ảnh: mỗi ngày thêm một chút)

1.日日生长。

Ví dụ
02

Lãi theo ngày; lãi suất tính theo từng ngày (còn gọi là 'lãi ngày') — số tiền lãi phát sinh mỗi ngày trên một khoản vốn

2.按日计算的利息。也称日利。日息率按本金的万分之几表示,通常称日息几厘几毫。如日息一厘,即本金千元,每日利息一角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日息

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép