Bản dịch của từ 日惕 trong tiếng Việt

日惕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日惕 (Tính từ)

rì tì
01

Ngày ngày cảnh giác, luôn đề phòng; hay lo sợ, đề phòng thường xuyên (Hán-Việt: nhật địch/nhật thích gần âm với 'nhật tật' nhưng chính xác là 'nghĩa: ngày ngày cảnh giác')

日日警惕﹑戒惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日惕

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
惕伏
惕伤
惕兢
惕励
惕厉
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép