Bản dịch của từ 日新月异 trong tiếng Việt
日新月异
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日新月异 (Tính từ)
【rì xīn yuè yì】
01
Mỗi ngày mỗi mới, mỗi tháng mỗi khác; chỉ sự phát triển nhanh chóng, liên tục xuất hiện những điều mới mẻ.
新:更新;异:不同。每天都在更新,每月都有变化。指发展或进步迅速,不断出现新事物、新气象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日新月异
rì
日
xīn
新
yuè
月
yì
异
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
