Bản dịch của từ 日新月盛 trong tiếng Việt

日新月盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日新月盛 (Tính từ)

rì xīn yuè shèng
01

Ngày càng phát triển; tiến bộ từng ngày

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日新月盛

xīn

yuè

shèng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép