Bản dịch của từ 日昃之离 trong tiếng Việt
日昃之离
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日昃之离 (Thành ngữ)
【rì zè zhī lí】
01
Mặt trời nghiêng về phía tây, sắp lặn; cảnh tượng chiều tà khi thái dương đã xiên nghiêng áp vào rìa trời (gợi hình, cổ phong).
昃:太阳西斜;离:附着。太阳西斜附在天边,不久将落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日昃之离
rì
日
zè
昃
zhī
之
lí
离
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
昃日
昃晷
昃食
昃食宵衣
之个
之乎者也
之任
之前
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
