Bản dịch của từ 日晕 trong tiếng Việt
日晕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日晕 (Danh từ)
【rì yùn】
01
Hiện tượng quầng mặt trời là hiện tượng ánh sáng mặt trời đi qua các tinh thể băng trong tầng mây, bị khúc xạ tạo thành vòng sáng quanh mặt trời, có màu sắc nhưng thường không rõ ràng. Quầng mặt trời thường được xem là điềm báo thay đổi thời tiết.
日光通过云层中的冰晶时, 经折射而形成的光的现象围着太阳成环形, 带有彩色, 通常颜色不明显, 日晕常被看做天气变化的预兆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quầng mặt trời
日光通过云层中的冰晶时,经折射而形成的光的现象围着太阳成环形,带有彩色,通常颜色不明显,日晕常被看做天气变化的预兆通称风圈
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日晕
rì
日
yùn
晕
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
