Bản dịch của từ 日晷仪 trong tiếng Việt

日晷仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日晷仪 (Danh từ)

rì guǐ yí
01

Một loại dụng cụ đo thời gian bằng bóng mặt trời (đồng hồ mặt trời); hình thức đơn giản là cây cọc dựng thẳng để đo bóng trên mặt đất để suy ra giờ — gọi tắt là 'đồng hồ mặt trời' (Hán Việt: Nhật quy/nhật qui).

一种利用日影测量时间的仪器。简称为「日晷」。最简单的型式为一直立的竹竿,测量地面竿影的长短即可据以推算时刻。或称为「日规」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日晷仪

guǐ

日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép