Bản dịch của từ 日暮途穷 trong tiếng Việt

日暮途穷

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日暮途穷 (Thành ngữ)

rì mù tú qióng
01

Hết thời; ngày tàn; bước đường cùng; ngày tận số

天色已晚,路已走到了尽头。比喻到了末日或衰亡的境地。也比喻到了无路可走、忍无可忍的地步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日暮途穷

qióng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
途中
途人
途众
途径
途术
穷丁
穷下
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép