Bản dịch của từ 日月如梭 trong tiếng Việt

日月如梭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日月如梭 (Thành ngữ)

rì yuè rú suō
01

Ngày qua tháng lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngày tháng thoi đưa

太阳和月亮像穿梭似地来去,形容时间过得很快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日月如梭

yuè

suō

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép