Bản dịch của từ 日月如流 trong tiếng Việt

日月如流

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日月如流 (Thành ngữ)

rì yuè rú liú
01

Thời gian trôi nhanh như nước; ngày tháng thoắt qua (nhấn mạnh sự phù du của thời gian).

时光像流水一样迅速消逝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日月如流

yuè

liú

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
流丐
流丸
流丽
流习
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép