Bản dịch của từ 日月无光 trong tiếng Việt

日月无光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日月无光 (Tính từ)

rì yuè wú guāng
01

連太陽和月亮都失去光彩比喻極度黑暗或情況極其慘淡引申為絕望無光明可言)。可聯想 Hán‑Việt: nhật nguyệt vô quang。

连太阳和月亮都失去了光彩。比喻极其黑暗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日月无光

yuè

guāng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
无一不备
无一不知
无一可
无一时
光临
光亮
光仪
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép