Bản dịch của từ 日月经天 trong tiếng Việt
日月经天
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日月经天 (Thành ngữ)
【rì yuè jīng tiān】
01
Mặt trời và mặt trăng ngày ngày chạy qua bầu trời → ví von điều hiển nhiên, công khai, lâu dài không phai; nghĩa bóng: chính đại minh minh, vững bền theo thời gian.
日月每天都经过天空。比喻光明正大,历久不衰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日月经天
rì
日
yuè
月
jīng
经
tiān
天
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
