Bản dịch của từ 日本脑炎 trong tiếng Việt

日本脑炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日本脑炎 (Danh từ)

rì běn nǎo yán
01

Bệnh viêm não Nhật Bản — bệnh viêm não do virus truyền qua muỗi, thường xảy ra vào mùa hè; tên gọi xuất phát từ lần phát hiện ở Nhật Bản (Hán Việt: Nhật Bản não viêm).

病名。一种由滤过性病毒所引起的脑发炎,此病由蚊子作媒介,常发生于夏季。首先发生于日本,并由日人分离证实其为滤过性病毒所引起的疾病,故命名为「日本脑炎」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日本脑炎

běn

nǎo

yán

日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép