Bản dịch của từ 日永 trong tiếng Việt

日永

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日永 (Danh từ)

rì yǒng
01

Hạ chí; ngày có ban ngày dài nhất trong năm (một trong tiết khí hoặc chỉ ngày hạ chí)

1.指夏至。夏至这一天白昼最长,故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mùa ngày dài; chỉ hiện tượng ban ngày kéo dài vào mùa hè

2.指夏天白昼长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日永

yǒng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép