Bản dịch của từ 日没处天子 trong tiếng Việt

日没处天子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日没处天子 (Danh từ)

rì méi chù tiān zǐ
01

Tên gọi trong văn thư thời Tùy–Đường người Nhật dùng để xưng hô nhà vua Trung Hoa (tức “Thiên tử”); nghĩa lịch sử, không dùng trong đời sống hiện đại

隋唐时日本对中国皇帝的称呼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日没处天子

chù

tiān

zi

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
没三思
没三没四
没上下
没上没下
处世
处之夷然
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép