Bản dịch của từ 日滋月益 trong tiếng Việt

日滋月益

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日滋月益 (Tính từ)

rì zī yuè yì
01

Ngày càng tăng; tăng dần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日滋月益

yuè

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
益上损下
益兵
益军
益决草
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép