Bản dịch của từ 日照市 trong tiếng Việt
日照市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日照市 (Danh từ)
【rì zhào shì】
01
Nhật Triều (thành phố) — một thành phố cảng ở đông nam tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc; giáp Hoàng Hải, có cảng than chuyên dụng, là một đô thị cảng mới nổi
在山东省东南部,东临黄海,南邻江苏省,兖石铁路通达境内。1985年设市。人口110.27万(1995年)。为一新兴海港城市,建有煤炭专用港,山西省部分煤炭由此外运。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日照市
rì
日
zhào
照
shì
市
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
