Bản dịch của từ 日理万机 trong tiếng Việt
日理万机
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日理万机 (Thành ngữ)
【rì lǐ wàn jī】
01
Công vụ bận rộn hàng ngày; ngày nào cũng phải lo vô số công việc (nghĩa: xử lý mọi việc triền miên, vất vả).
理:处理,办理;万机:种种事务。形容政务繁忙,工作辛苦。
Ví dụ
02
Ngày ngày xử lý muôn việc; bận rộn với rất nhiều công việc quan trọng (thường dùng để chỉ người đứng đầu, như vua, quan, lãnh đạo).
明帝日理万机,有甚么空闲功夫,研究那佛经奥义?——《后汉通俗演义》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日理万机
rì
日
lǐ
理
wàn
万
jī
机
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
