Bản dịch của từ 日用品 trong tiếng Việt

日用品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日用品 (Danh từ)

rì yòng pǐn
01

Đồ dùng hàng ngày, như khăn tắm, xà phòng, bình nước nóng.

日常应用的物品。如毛巾﹑肥皂﹑暖水瓶等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日用品

yòng

pǐn

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
品事
品人
品从
品令
品件
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép