Bản dịch của từ 日畿 trong tiếng Việt

日畿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日畿 (Danh từ)

rì jī
01

Vùng quanh kinh đô; vành/chu vi xung quanh kinh thành (Hán Việt: nhật kinh/日畿, cũng gọi 日围)

1.亦称“日围”。

Ví dụ
02

Kinh kỳ; vùng quanh kinh đô (vùng lân cận thủ đô, khu vực gần triều đình).

2.京畿。国都及其附近的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日畿

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
畿伯
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép