Bản dịch của từ 日省 trong tiếng Việt

日省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日省 (Động từ)

rì xǐng
01

Hằng ngày tự kiểm điểm, mỗi ngày xem xét lại hành vi hoặc công việc

1.每天考察或省视。

Ví dụ
02

Mỗi ngày tự xét mình; thường xuyên tự kiểm điểm (theo câu “吾日三省吾身” — ngày ba lần tự suy xét)

2.每天自我反省。语出《论语.学而》:“吾日三省吾身。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日省

shěng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép