Bản dịch của từ 日省月修 trong tiếng Việt

日省月修

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日省月修 (Thành ngữ)

rì xǐng yuè xiū
01

Ngày ngày tự, tháng tháng tu dưỡng bản thân; thường dùng để khuyến khích tự sửa lỗi và rèn tích cách (Hán-Việt: nhật tỉnh, nguyệt tu)

天天反省,月月修身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日省月修

xǐng

yuè

xiū

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
修上
修下
修业
修为
修丽
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép