Bản dịch của từ 日知录 trong tiếng Việt
日知录
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日知录 (Danh từ)
【rì zhī lù】
01
Tập ghi chép, ghi chú về học thuật và chính trị (tác phẩm chữ Hán của Cố Yên Vũ đời Thanh, gồm 32 quyển) — nghĩa là “sổ nhật tri” ghi những điều học được hàng ngày.
读书笔记。清代顾炎武作。三十二卷。按经义、吏治、财赋、史地、兵事、艺文等分类编次。较全面地反映了著者的政治学术思想。书中错误之处,曾经阎若璩等订正。黄汝成著有《日知录集释》,后又有多位学者加以整理研究。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日知录
rì
日
zhī
知
lù
录
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
录事
录像
录像机
录入
录制
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
