Bản dịch của từ 日种 trong tiếng Việt
日种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日种 (Danh từ)
【rì zhǒng】
01
Tên nhân vật trong truyện Phật giáo: một vua sinh ra từ cây mía do bị nắng nung chín (theo truyền thuyết), gọi là “日种” (Nhật Tủng/Nhật Chủng) và được lập làm vua.
佛教故事。传说大茅草王无子﹐出家成王仙﹐被猎师之箭所误伤﹐其血滴地﹐生出二甘蔗。甘蔗经日炙成熟﹐剖茎﹐一茎蔗出男童一人﹐另一茎蔗出女童一人。相师言此男童在甘蔗里经日炙熟而出﹐故名为“日种”﹐立以为王。女童长大后﹐纳为王第一妃。见《佛本行经.贤劫王种品下》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日种
rì
日
zhǒng
种
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
