Bản dịch của từ 日秩 trong tiếng Việt

日秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日秩 (Danh từ)

rì zhì
01

Những bữa ăn hằng ngày do vua ban cho quan chức cao tuổi (cơm bổng ngày thường); ‘’ có nghĩa là thường nghi hoặc cơm hàng ngày

指帝王赐给年老官吏的每日膳食。《礼记.王制》:“七十不俟朝﹐八十月告存﹐九十日有秩。”陈澔集说:“秩﹐常也。日使人以常膳致之也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日秩

zhì

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép