Bản dịch của từ 日莫途远 trong tiếng Việt

日莫途远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日莫途远 (Tính từ)

rì mò tú yuǎn
01

比喻处境极端困难走投无路也形容穷困到了极点可记作日暮途远的通假写法意为天将黑路还远

比喻处境十分困难,到了末日。也形容穷困到极点。同“日暮途远”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日莫途远

yuǎn

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
途中
途人
途众
途径
途术
远世
远业
远东
远中
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép