Bản dịch của từ 日落千丈 trong tiếng Việt

日落千丈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日落千丈 (Tính từ)

rì luò qiān zhàng
01

Mặt trời lặn nghìn trượng; tình hình xấu đi nhanh; Nhật lạc thiên trượng; Mặt trời lặn xuống hàng ngàn trượng

日落:太阳下山的意思 千丈:形容高度或深度非常大,通常用来形容壮观的景象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日落千丈

luò

qiān

zhàng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
千一虑
千丁
千万
千万买邻
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép