Bản dịch của từ 日薄虞渊 trong tiếng Việt

日薄虞渊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日薄虞渊 (Tính từ)

rì báo yú yuān
01

Mặt trời lặn ở phía Tây, tình thế khó khăn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日薄虞渊

báo

yuān

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép