Bản dịch của từ 日蚀 trong tiếng Việt

日蚀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日蚀 (Danh từ)

rì shí
01

Nhật thực — hiện tượng Mặt Trăng che khuất toàn bộ hoặc một phần Mặt Trời; trong tiếng Hán: (nhật) = Mặt Trời, (/) = che/khuyết (Hán Việt: thực/thiệt).

日食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日蚀

shí

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép