Bản dịch của từ 日行千里 trong tiếng Việt
日行千里
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日行千里 (Thành ngữ)
【rì xíng qiān lǐ】
01
Một ngày đi được nghìn lý — hình dung tốc độ rất nhanh, tiến triển nhanh như tên bay
一天能走一千里。形容速度惊人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日行千里
rì
日
xíng
行
qiān
千
lǐ
里
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
