Bản dịch của từ 日角珠庭 trong tiếng Việt

日角珠庭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日角珠庭 (Tính từ)

rì jiǎo zhū tíng
01

Trán rộng mày cao; tướng mạo phi phàm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日角珠庭

jiǎo

zhū

tíng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
角争
角亢
角人
角仗
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép