Bản dịch của từ 日角龙庭 trong tiếng Việt

日角龙庭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日角龙庭 (Tính từ)

rì jiǎo lóng tíng
01

Mặt rồng đế vương; tướng quý của vua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日角龙庭

jiǎo

lóng

tíng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
角争
角亢
角人
角仗
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép