Bản dịch của từ 日角龙颜 trong tiếng Việt

日角龙颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日角龙颜 (Danh từ)

rì jiǎo lóng yán
01

Một thuật ngữ tướng số cổ: phần giữa trán nhô lên (像如日形), được gọi là “龍顏”,被視為帝王貴相額角隆起為王相

旧时相术家指额头隆起为龙颜。称之为为帝王的贵相。日角,额角中央部分隆起,形状如日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日角龙颜

jiǎo

lóng

yán

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
角争
角亢
角人
角仗
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép