Bản dịch của từ 日记帐 trong tiếng Việt

日记帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日记帐 (Danh từ)

rì jì zhàng
01

Sổ sách; sổ kế toán

簿记中主要帐簿的一种,按日期先后记载各项帐目,不分类根据日记帐记载总帐也叫序时帐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日记帐

zhàng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
记下
记不真
记丑言辩
记乘
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép