Bản dịch của từ 日记本 trong tiếng Việt
日记本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日记本 (Danh từ)
【rì jì běn】
01
Sổ ghi chép các sự kiện hàng ngày.
1.亦称“日记簿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sổ ghi chép nhật ký
2.作日记用的本子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日记本
rì
日
jì
记
běn
本
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
记下
记不真
记丑言辩
记乘
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
