Bản dịch của từ 日试万言 trong tiếng Việt
日试万言
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日试万言 (Thành ngữ)
【rì shì wàn yán】
01
Một ngày viết được vạn chữ — chỉ người tài hoa, tư tưởng nhanh, viết nhiều, sáng tạo dồi dào (Hán-Việt: nhật thử vạn ngôn).
一日写上万字的文章。形容富有才华,思路敏捷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日试万言
rì
日
shì
试
wàn
万
yán
言
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
试业
试中
试举
试习
试事
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
