Bản dịch của từ 日课 trong tiếng Việt
日课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日课 (Danh từ)
【rì kè】
01
Bài tập/bài học hằng ngày; công việc học hàng ngày (日 = mỗi ngày, 课 = bài học)
1.每天的功课。
Ví dụ
02
Hàng ngày thúc giục/giám sát; nhắc nhở mỗi ngày
2.每天督促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hằng ngày thu của, khoản thu mỗi ngày (thuế/đóng góp hàng ngày)
3.指每天征收所得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日课
rì
日
kè
课
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
课丁
课与
课业
课习
课书
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
