Bản dịch của từ 日路 trong tiếng Việt

日路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日路 (Danh từ)

rì lù
01

日出日没所经过的路太阳运行经过之道可联想为太阳的行迹太阳经过的路”。

犹日道。旧谓太阳出没所经过的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日路

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép